Thuốc potassium citrate có tác dụng điều trị bệnh gì?

Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Potassium Citrate, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất.

Thông tin quan trọng khác về Potassium Citrate

thuốc potassium citrate

Thiếu liều lượng

liều lượng của Potassium Citrate
liều lượng của Potassium Citrate
Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi bạn nhận ra. Nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã lỡ và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng thêm liều để bù lại liều đã lỡ. Nếu bạn thường xuyên bỏ lỡ liều thuốc, hãy xem xét việc đặt chuông báo hoặc nhờ người nhà nhắc nhở. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ để thảo luận việc thay đổi lịch dùng thuốc hoặc tạo lịch mới để bù cho những liều đã bỏ lỡ nếu bạn bỏ lỡ quá nhiều liều gần đây.

Quá liều lượng của Potassium Citrate

  • Không dùng quá liều lượng được kê. Dùng thuốc nhiều hơn sẽ không cải thiện triệu chứng của bạn; thay vào đó chúng có thể gây ngộ độc hoặc những tác dụng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn nghi vấn rằng bạn hoặc ai khác có thể đã sử dụng quá liều Potassium Citrate, vui lòng đến phòng cấp cứu tại bệnh viện hoặc viện chăm sóc gần nhất. Mang theo hộp, vỏ, hoặc nhãn hiệu thuốc với bạn để giúp các bác sĩ có thông tin cần thiết.
  • Không đưa thuốc của bạn cho người khác dù bạn biết họ có cùng bệnh chứng hoặc trông có vẻ như họ có thể có bệnh chứng tương tự. Điều này có thể dẫn tới việc dùng quá liều.
  • Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ hoặc gói sản phẩm để có thêm thông tin.

Cách bảo quản Potassium Citrate

  • Bảo quản thuốc tại nhiệt độ phòng, tránh xa khỏi sức nóng và ánh sáng trực tiếp. Không đông lạnh thuốc trừ khi được yêu cầu trên tờ đi kèm gói sản phẩm. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.
  • Không xả thuốc xuống bồn cầu hoặc đổ thuốc xuống cống thoát nước trừ khi được hướng dẫn làm vậy. Thuốc tiêu hủy bằng cách này có thể gây ô nhiễm môi trường. Vui lòng tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ để có thêm thông tin về cách tiêu hủy Potassium Citrate an toàn.

Dấu hiệu và biểu hiện của chứng tăng Kali trong máu

Triệu chứng thường không đặc hiệu, gồm cảm giác khó chịu, đánh trống ngực và yếu cơ; khó thở nhẹ có thể là dấu hiệu của nhiễm toan chuyển hoá, một trong các bối cảnh xảy ra tăng kali máu. Tuy nhiên, tình trạng tăng kali thường được phát hiện khi làm sàng lọc xét nghiệm máu cho một bệnh lý nội khoa, hoặc nó chỉ gây chú ý khi đã có biến chứng, như rối loạn nhịp tim hay đột tử.

Trong quá trình lấy bệnh sử, thầy thuốc sẽ tập trung chú ý vào bệnh thận và việc dùng thuốc, vì đây là các nguyên nhân chính. Sự kết hợp của đau bụng, hạ đường máu và tăng sắc tố, thường trong bệnh sử của bệnh tự miễn khác, có thể là dấu hiệu của bệnh Addison – chính nó cũng là một khẩn cấp y khoa.

3. Nguyên nhân gây ra tình trạng tăng Kali trong máu

Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra tình trạng Kali trong máu tăng cao, nhưng nguyên nhân chủ yếu và phổ biến gây tăng lượng kali trong máu nhất là bệnh suy thận cấp và bệnh thận mãn tính. Suy thận, suy thận cấp và mạn tính có thể có 1 hoặc nhiều các cơ chế trên và là nguyên nhân phổ biến gây tăng Kali máu. Ngoài ra còn có các nguyên nhân khác:

– Tăng kali máu do tăng đưa vào:

  • Truyền máu.đặc biệt các đơn vị máu được lưu trữ lâu.
  • Truyền hoặc uống kali: nếu người bệnh không có các yếu tố nguy cơ như giảm bài tiết aldosterol hoặc bệnh thận cấp hoặc mạn tính thì tăng kali máu do uống không phải là nguyên nhân chính.

You might also like

Leave a Reply